Lĩnh vực hoạt động

.:.   Liên kết website

.:.   Tiện ích

.:.   Quảng cáo

Ban do hang hai

.:.   Thống kê website

  • Trực tuyến: 42
  • Lượt xem theo ngày: 10008
  • Lượt truy cập: 441490

Bảng các đơn vị đo lường

Bảng của các đơn vị đo lường
CHIỀU DÀI
Meter
Kilometer
Inch
Foot
Yard
Mile
Nautical Mile
1
0.001
39.3701
3.28084
1.09361
0.00062
0.00053996
1000
1
39370.1
3280.84
1093.61
0.62137
0.53995680
0.0254
0.00003
1
0.08333
0.02778
0.00002
0.00001372
0.3048
0.00030
12
1
0.33333
0.00019
0.00016458
0.9144
0.00091
36
3
1
0.00057
0.00049374
1609.34
1.60934
63360
5280
1760
1
0.86897408
1852
1.852
72913
6076.12
2025.37
1.15075
1

 

DIỆN TÍCH
Square Meter
Are
Hectare
Square Km.
Square Yard
Acre
Square Mile
1
0.01
0.001
l
1.19599
0.00025
l
100
1
0.01
0.0001
119.599
0.02471
l
10000
100
1
0.01
11960
2.47105
0.00001372
l
10000
100
1
l
247.105
0.38610
0.83613
0.00836
0.00004
l
1
0.00021
l
4046.86
404686
0.404659
0.00405
4840
1
0.00156
l
l
l
2.58999
3097600
640
1

 

KHỐI LƯỢNG
Cubic Meter
Liter
U.S. Gallon
Cubic Inch
Cubic Foot
Imperial Gallon
1
1000
264.171
61023.7
35.3147
219.978
0.001
1
2.26418
61.0255
0.03532
0.21998
0.00379
3.78532
1
231.001
0.13368
0.8237
0.0002
0.01639
0.00433
1
0.00058
0.00360
0.02832
28.316
7.48048
1728
1
6.22883
0.00455
4.54596
1.20095
277.42
0.16054
1

 

TRỌNG LƯỢNG
Gram
Kilogram
Ton
Ounce
Pound
Short Ton
Long Ton
1
0.01
 
0.03527
0.0022
   
1000
1
0.001
35.2740
2.20462
0.0011
0.0098
 
1000
1
352740
2204.62
1.10231
0.984235
28.3495
0.02835
0.00003
1
0.0625
   
453.593
0.45359
0.00045
16
1
0.0005
0.00045
 
907.186
0.90719
32000
2000
1
0.8929
907185
1016.05
1.01605
35840
2240
1.12
1


Bình luận

Các tin cũ hơn:
Đối tác
trở lên